tóm tém

tóm tém

Ông cụ tóm tém cười khi nghe chuyện vui.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cử động nhẹ môi, mép: "tóm tém" mô tả hành động khẽ nhếch môi hoặc mấp máy mép, thường biểu hiện sự vui vẻ, cười thầm hoặc nói chuyện nhỏ nhẹ, kín đáo.
    • Cười khẽ, cười thầm: Trong ngữ cảnh cụ thể, "tóm tém" còn chỉ việc cười một cách nhẹ nhàng, khép kín, như kiểu cười mỉm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông cụ tóm tém cười khi nghe chuyện vui. (Ông cụ khẽ nhếch môi cười khi nghe chuyện vui.)
    • tóm tém nói chuyện với bạn bên cạnh. ( mấp máy môi nói nhỏ với bạn.)
    • Anh ấy tóm tém một mình, có vẻ đang nghĩ đến điều thú vị. (Anh ấy cười thầm một mình, có vẻ đang nghĩ đến điều thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tóm tém cười": cụm từ phổ biến, chỉ hành động cười nhẹ, kín đáo, thường dùng để miêu tả nét mặt của người già hoặc người hiền lành.

    • lão tóm tém cười, nhìn đàn cháu đùa giỡn. ( lão mỉm cười nhẹ nhàng khi nhìn cháu vui đùa.)
  • "tóm tém nói": nói nhỏ nhẹ, không rõ ràng, như lầm bầm hoặc thì thầm.

    • Họ tóm tém nói với nhau điều đó. (Họ thì thầm với nhau điều đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Tóm (động từ): nắm lấy, giữ lạikhông liên quan trực tiếp đến "tóm tém".
  • Tém (động từ): thu gọn, gói lạithường dùng trong "tém lại" (thu nhỏ, gọn gàng).
  • Mấp máy (động từ): cử động nhẹ, như mấp máy môigần nghĩa với "tóm tém" khi chỉ cử động môi.
    • Môi cụ mấp máy như muốn nói điều . (Môi cụ khẽ động đậy như muốn nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Cười mỉm: cười nhẹ, không phát ra tiếng.
  • Nhếch mép: khẽ nhếch một bên mép, thường biểu lộ sự châm biếm hoặc vui thầm.
  • Thì thầm: nói nhỏ, chỉ hai người nghe được.
Thành ngữ liên quan
  • Tóm tém cười thầm: cười một cách kín đáo, không để người khác thấy .
    • Anh ta tóm tém cười thầm khi nghe câu chuyện hài. (Anh ta khẽ cười một mình khi nghe chuyện hài.)